die bestellung
bes
ˈbəʃ
bēsh
te
te
llung
lʊng
loong
bestuhlung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestellung"trong tiếng Đức

Die Bestellung
01

Auftrag, etwas zu liefern oder bereitzustellen , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bestellung
dạng số nhiều
Bestellungen
Các ví dụ
Ich habe gestern eine Bestellung für drei Bücher aufgegeben. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng