die besichtigung
be
sich
ˈzɪç
zich
ti
ti
gung
gʊng
goong
berichtigungberechtigung

Định nghĩa và ý nghĩa của "besichtigung"trong tiếng Đức

Die Besichtigung
01

das Aufsuchen und genaue Ansehen eines Ortes, Gebäudes oder Gegenstands , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Besichtigung
dạng số nhiều
Besichtigungen
Các ví dụ
Die Besichtigung des Tempels dauert etwa eine Stunde. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng