Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Beschwerde
01
khiếu nại, phàn nàn
Eine formelle, schriftliche oder mündliche Beanstandung über einen Missstand, die bei einer zuständigen Stelle eingereicht wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Beschwerden
dạng sở hữu cách
Beschwerde
Các ví dụ
Es gab nie eine Beschwerde über unseren Service.
Chưa bao giờ có một khiếu nại về dịch vụ của chúng tôi.
LanGeek



























