Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beschreiben
01
mô tả, giải thích
Etwas mit Worten erklären oder darstellen, wie etwas aussieht oder ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
schreiben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
beschreibe
ngôi thứ ba số ít
beschreibt
hiện tại phân từ
beschreibend
quá khứ đơn
beschrieb
quá khứ phân từ
beschrieben
Các ví dụ
Sie hat das Bild sehr genau beschrieben.
Cô ấy đã mô tả bức tranh rất chính xác.



























