die Bescheinigung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bescheinigung"trong tiếng Đức

Die Bescheinigung
[gender: feminine]
01

chứng chỉ, giấy chứng nhận

Ein offizielles Dokument als Nachweis
die Bescheinigung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bescheinigung
dạng số nhiều
Bescheinigungen
Các ví dụ
Er hat die Bescheinigung verloren.
Anh ấy đã làm mất chứng chỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng