die beratung
be
be
ra
ˈʁa:
ra
tung
tʊng
toong
berufungberaubungbenotung

Định nghĩa và ý nghĩa của "beratung"trong tiếng Đức

Die Beratung
01

tư vấn, thảo luận

Ein Gespräch, bei dem jemand professionelle Hilfe oder Ratschläge gibt 
die Beratung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Beratung
dạng số nhiều
Beratungen
Các ví dụ
Ich brauche eine Beratung für mein Studium. 

Tôi cần một tư vấn cho việc học của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng