die Beratung
Pronunciation
/bəˈʀaːtʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beratung"trong tiếng Đức

Die Beratung
[gender: feminine]
01

tư vấn, thảo luận

Ein Gespräch, bei dem jemand professionelle Hilfe oder Ratschläge gibt
die Beratung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Beratung
dạng số nhiều
Beratungen
Các ví dụ
Wann ist die nächste Beratungsstunde?
Khi nào là giờ tư vấn tiếp theo?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng