Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Beratung
[gender: feminine]
01
tư vấn, thảo luận
Ein Gespräch, bei dem jemand professionelle Hilfe oder Ratschläge gibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Beratung
dạng số nhiều
Beratungen
Các ví dụ
Wann ist die nächste Beratungsstunde?
Khi nào là giờ tư vấn tiếp theo?



























