Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
benötigen
01
cần, yêu cầu
Etwas als notwendig haben oder brauchen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
nötigen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
benötige
ngôi thứ ba số ít
benötigt
hiện tại phân từ
benötigend
quá khứ đơn
benötigte
quá khứ phân từ
benötigt
Các ví dụ
Benötigen Sie eine Quittung?
Bạn có cần hóa đơn không?



























