Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Benachteiligte
01
phụ nữ bất lợi, phụ nữ bị phân biệt đối xử
Eine Frau, die ungerecht behandelt oder diskriminiert wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Benachteiligte
giống đực số ít
Benachteiligter
giống cái số ít
Benachteiligte
neutral form
benachteiligte Person
dạng sở hữu cách
Benachteiligten
Các ví dụ
Die Benachteiligte forderte gleiche Rechte.
Người bị thiệt thòi đòi quyền bình đẳng.
LanGeek



























