Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beifügen
01
đính kèm, thêm vào
Etwas zusätzlich zu einem Dokument, Brief oder Paket hinzufügen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
bei
động từ gốc
fügen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
füge bei
ngôi thứ ba số ít
fügt bei
hiện tại phân từ
beifügend
quá khứ đơn
fügte bei
quá khứ phân từ
beigefügt
Các ví dụ
Bitte fügen Sie Ihrem Antrag eine Kopie Ihres Passes bei.
Vui lòng đính kèm một bản sao hộ chiếu của bạn vào đơn đăng ký.



























