Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
befragen
01
jemandem Fragen stellen, um Informationen oder Meinungen zu erhalten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
fragen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
befragte
quá khứ phân từ
befragt
Các ví dụ
Der Richter befragte die Zeugen.
LanGeek



























