das Bargeld
Pronunciation
/ˈbaːɐ̯ɡɛlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bargeld"trong tiếng Đức

Das Bargeld
01

tiền mặt, tiền mặt

Geld in Form von Münzen oder Scheinen
das Bargeld definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bargeld(e)s
dạng số nhiều
Bargelder
Các ví dụ
Sie hebt Bargeld am Automaten ab.
Cô ấy rút tiền mặt tại máy ATM.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng