die bank
bank
bank
bank
dankkrankschrankschlank

Định nghĩa và ý nghĩa của "bank"trong tiếng Đức

Die Bank
01

ngân hàng, tổ chức ngân hàng

Ein Ort, an dem Geld verwaltet, aufbewahrt oder verliehen wird 
die Bank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bank
dạng số nhiều
Banken
Các ví dụ
Ich gehe zur Bank, um Geld abzuheben. 

Tôi đến ngân hàng để rút tiền.

02

ghế dài

Ein langes Sitzmöbel, oft im Park oder an der Straße 
die Bank definition and meaning
Các ví dụ
Wir sitzen auf der Bank im Park. 

Chúng tôi ngồi trên ghế dài trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng