Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Band
01
ban nhạc, nhóm nhạc
Eine Gruppe von Musikern, die zusammen Musik spielen, meistens populäre oder Rockmusik
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Band
dạng số nhiều
Bands
Các ví dụ
Die Band hat gestern ein tolles Konzert gegeben.
Ban nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc tuyệt vời hôm qua.
02
tập, quyển
Ein Teil eines Buches oder einer Buchreihe
Các ví dụ
Dieser Band ist sehr spannend.
Tập này rất hấp dẫn.
03
dải ruy-băng, băng
ein schmales, oft dekoratives Stoff- oder Kunststoffband
Các ví dụ
Sie band das Geschenk mit einem roten Band.
Cô ấy đã buộc món quà bằng một dải ruy băng màu đỏ.
04
băng, băng từ
ein magnetisches oder digitales Trägermaterial zur Speicherung von Ton oder Bild
Các ví dụ
Er hörte Musik auf einem alten Band.
Anh ấy nghe nhạc trên một băng cũ.
Cây Từ Vựng
bandage
proband
band



























