das ballett
ba
ba
ba
llett
ˈlɛt
let
billett

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballett"trong tiếng Đức

Das Ballett
01

ba lê, vũ điệu cổ điển

Eine künstlerische Tanzaufführung, die oft eine Geschichte mit Musik und Tanz erzählt 
das Ballett definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Ballette
dạng sở hữu cách
Ballett(e)s
Các ví dụ
Das Ballett wird heute Abend im Theater aufgeführt. 

Ba lê sẽ được biểu diễn tối nay tại nhà hát.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng