der Ballaststoff
Ballaststoff
balasʧtɔf
balaschtawf

Định nghĩa và ý nghĩa của "Ballaststoff"trong tiếng Đức

Der Ballaststoff
01

Chất xơ thực phẩm, Chất xơ

Ein Bestandteil von pflanzlichen Lebensmitteln, der gut für die Verdauung ist und im Körper nicht vollständig abgebaut wird 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Ballaststoffe
dạng sở hữu cách
Ballaststoffs
Các ví dụ
Ballaststoffe helfen, die Verdauung zu verbessern. 

Chất xơ giúp cải thiện tiêu hóa.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng