der Ball
Pronunciation
/bal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ball"trong tiếng Đức

Der Ball
01

quả bóng, trái bóng

Ein rundes Spielgerät, das man werfen, kicken oder rollen kann
der Ball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ball(e)s
dạng số nhiều
Bälle
Các ví dụ
Kannst du mir bitte den Ball zuwerfen?
Bạn có thể ném cho tôi quả bóng được không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng