Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Ball
01
quả bóng, trái bóng
Ein rundes Spielgerät, das man werfen, kicken oder rollen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ball(e)s
dạng số nhiều
Bälle
Các ví dụ
Kannst du mir bitte den Ball zuwerfen?
Bạn có thể ném cho tôi quả bóng được không?



























