das baguette
ba
ba
ba
gue
ˈgɛ
ge
tte
kotelettkomplettquintettkabinett

Định nghĩa và ý nghĩa của "baguette"trong tiếng Đức

Das Baguette
01

bánh mì baguette, bánh mì Pháp

ein langes, dünnes französisches Brot mit knuspriger Kruste 
das Baguette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Baguette(s)
dạng số nhiều
Baguetten
Các ví dụ
Ich servierte die Suppe mit frischem Baguette. 

Tôi đã phục vụ súp với baguette tươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng