das bafög
ba
ˈba:
ba
fög
fœk
foek
Bundesausbildungsförderungsgesetz

Định nghĩa và ý nghĩa của "BAföG"trong tiếng Đức

Das BAföG
01

Học bổng, Trợ cấp sinh viên

Finanzielle Unterstützung für Schüler und Studenten in Deutschland 
das BAföG definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bafög(s)
tên riêng
Các ví dụ
Viele Studenten bekommen BAföG, um ihr Studium zu finanzieren. 

Nhiều sinh viên nhận BAföG để tài trợ cho việc học của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng