die badewanne
ba
ˈba:
ba
de
wa
ˌva
va
nne

Định nghĩa và ý nghĩa của "badewanne"trong tiếng Đức

Die Badewanne
01

bồn tắm, bồn nước

Ein großes, fest eingebautes Becken zum Baden mit Wasser 
die Badewanne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Badewanne
dạng số nhiều
Badewannen
Các ví dụ
Ich liege gern abends in der Badewanne. 

Tôi thích nằm vào buổi tối trong bồn tắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng