das backpulver
backpulver
bakpʊlvɐ
bakpoolv

Định nghĩa và ý nghĩa của "backpulver"trong tiếng Đức

Das Backpulver
01

Treibmittel, das Kuchenteig beim Backen aufgehen lässt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Backpulver
dạng sở hữu cách
Backpulvers
Các ví dụ
Für den Kuchen brauchst du zwei Teelöffel Backpulver. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng