Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
außerhalb
01
bên ngoài, ngoài
Zeigt an, dass etwas nicht in einem bestimmten Bereich liegt
Các ví dụ
Außerhalb der Schule ist Rauchen verboten.
Bên ngoài trường học, hút thuốc bị cấm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên ngoài, ngoài