aussterben
Pronunciation
/ˈaʊsʃtˌɛɾbən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aussterben"trong tiếng Đức

aussterben
[phrase form: sterben]
01

tuyệt chủng

Wenn eine Tier- oder Pflanzenart nicht mehr lebt
aussterben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aus
động từ gốc
sterben
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
sterbe aus
ngôi thứ ba số ít
stirbt aus
hiện tại phân từ
aussterbend
quá khứ đơn
starb aus
quá khứ phân từ
ausgestorben
Các ví dụ
Manche Pflanzen sind in den letzten Jahren ausgestorben.
Một số loài thực vật đã tuyệt chủng trong những năm gần đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng