Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aussteigen
01
xuống, rời khỏi
Ein Fahrzeug verlassen, nachdem man mitgefahren ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aus
động từ gốc
steigen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
steige aus
ngôi thứ ba số ít
steigt aus
hiện tại phân từ
aussteigend
quá khứ đơn
stieg aus
quá khứ phân từ
ausgestiegen
Các ví dụ
Steigst du hier aus?
Bạn có xuống ở đây không?



























