die Aussprache
Pronunciation
/ˈaʊ̯sʃpʁaːxə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aussprache"trong tiếng Đức

Die Aussprache
01

phát âm, cách phát âm

Art, wie Wörter gesprochen werden
die Aussprache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aussprache
dạng số nhiều
Aussprachen
Các ví dụ
Die Aussprache unterscheidet sich von Region zu Region.
Cách phát âm khác nhau từ vùng này sang vùng khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng