die aussprache
aus
aʊs
aws
spra
ʃpʁa:
shpra
che
khē

Định nghĩa và ý nghĩa của "aussprache"trong tiếng Đức

Die Aussprache
01

phát âm, cách phát âm

Art, wie Wörter gesprochen werden 
die Aussprache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aussprache
dạng số nhiều
Aussprachen
Các ví dụ
Die Aussprache in diesem Dialekt ist schwer. 

Cách phát âm trong phương ngữ này khó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng