Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausrollen
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Das Flugzeug rollt nach der Landung langsam aus.
02
- , -
Các ví dụ
Rolle den Teig auf einer bemehlten Fläche aus.
03
- , -
Các ví dụ
Sie rollt den Teppich im Wohnzimmer aus.
LanGeek



























