die Ausfuhr

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausfuhr"trong tiếng Đức

Die Ausfuhr
[gender: feminine]
01

xuất khẩu, xuất cảng

Das Exportieren von Waren aus einem Land
die Ausfuhr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ausfuhr
Các ví dụ
Die Ausfuhr von Rohstoffen ist stark gestiegen.
Xuất khẩu nguyên liệu thô đã tăng mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng