Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausformulieren
01
Gedanken, Stichpunkte oder einen Text bis ins Einzelne sprachlich ausarbeiten , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aus
động từ gốc
formulieren
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
formulierte aus
quá khứ phân từ
ausformuliert
Các ví dụ
Sie formulierte ihre Gedanken ausführlich aus.



























