Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
auseinander
01
riêng biệt
Nicht mehr zusammen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die beiden Stühle stehen weit auseinander.
Hai chiếc ghế đứng rất xa nhau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
riêng biệt
Hai chiếc ghế đứng rất xa nhau.