die auktion
auktion
aktion

Định nghĩa và ý nghĩa của "auktion"trong tiếng Đức

Die Auktion
01

Versteigerung, bei der etwas durch Gebote verkauft wird 

die Auktion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Das Gemälde wurde bei einer Auktion für zwei Millionen Euro verkauft. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng