der august
au
ˈaʊ
aw
gust
gʊst
goost

Định nghĩa và ý nghĩa của "august"trong tiếng Đức

Der August
01

tháng Tám, tháng Tám

Der achte Monat im Jahr 
der August definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
August(s)
dạng số nhiều
Auguste
Các ví dụ
August ist warm. 

Tháng Tám ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng