der augenblick
augenblick
aʊ̯gnblɪk
awgnblik

Định nghĩa và ý nghĩa của "augenblick"trong tiếng Đức

Der Augenblick
01

khoảnh khắc, chốc lát

Ein sehr kurzer Zeitabschnitt 
der Augenblick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Augenblick(e)s
dạng số nhiều
Augenblicke
Các ví dụ
Warte einen Augenblick! 

Chờ một chút !

02

khoảnh khắc, thời điểm hiện tại

Die gegenwärtige Zeitspanne 
Các ví dụ
Im Augenblick sind keine Tickets erhältlich. 

Hiện tại, không có vé nào có sẵn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng