der Augenblick
Pronunciation
/ˈaʊɡənblɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "augenblick"trong tiếng Đức

Der Augenblick
[gender: masculine]
01

khoảnh khắc, chốc lát

Ein sehr kurzer Zeitabschnitt
der Augenblick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Augenblick(e)s
dạng số nhiều
Augenblicke
Các ví dụ
Der Augenblick der Stille war ergreifend.
Khoảnh khắc im lặng thật xúc động.
02

khoảnh khắc, thời điểm hiện tại

Die gegenwärtige Zeitspanne
Các ví dụ
Im Augenblick schneit es stark.
Ngay lúc này, tuyết đang rơi dày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng