das Auge
Pronunciation
/ˈaʊ̯ɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "auge"trong tiếng Đức

Das Auge
[gender: neuter]
01

mắt, cơ quan thị giác

Ein Organ, mit dem man sieht
das Auge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Auges
dạng số nhiều
Augen
Các ví dụ
Er blinzelt mit dem Auge.
Anh ấy chớp mắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng