aufwärts
aufwärts
aʊ̯fvɛɐ̯ts
awfvets
auswärts

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufwärts"trong tiếng Đức

aufwärts
01

lên trên, hướng lên

In Richtung nach oben 
aufwärts definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Straße geht steil aufwärts. 

Con đường đi dốc lên trên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng