aufrecht
auf
auf
aoof
recht
ʁɛçt
recht
aufsichtaufzucht

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufrecht"trong tiếng Đức

aufrecht
01

gerade nach oben gerichtet und nicht gebeugt , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Eine aufrechte Haltung erleichtert ihm das Singen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng