Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aufbauen
01
etwas Schritt für Schritt entwickeln, schaffen oder entstehen lassen , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
auf
động từ gốc
bauen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
baute auf
quá khứ phân từ
aufgebaut
Các ví dụ
Ich habe eine gute Beziehung zu meinen Kollegen aufgebaut.



























