auf sein
Pronunciation
/auf zain/

Định nghĩa và ý nghĩa của "auf sein"trong tiếng Đức

auf sein
01

đang mở, đang không khóa

Nicht geschlossen oder nicht abgeschlossen sein
auf sein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
auf
động từ gốc
sein
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
bin auf
ngôi thứ ba số ít
ist auf
hiện tại phân từ
aufseiend
quá khứ đơn
auf war
quá khứ phân từ
auf gewesen
Các ví dụ
Ist die Garage auf?
mở nhà để xe không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng