der atheist
a
a
a
theist
ˈte:ɪst
teist
attest

Định nghĩa và ý nghĩa của "atheist"trong tiếng Đức

Der Atheist
01

người vô thần, người không tin thần thánh

Eine Person, die nicht an Gott oder Götter glaubt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Atheisten
dạng số nhiều
Atheisten
Các ví dụ
Ein Atheist glaubt nicht an übernatürliche Wesen. 

Một người vô thần không tin vào các sinh vật siêu nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng