das Atelier
Pronunciation
/atəˈli̯eː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atelier"trong tiếng Đức

Das Atelier
01

xưởng vẽ, phòng thu

Ein Arbeitsraum oder Studio für Künstler
das Atelier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ateliers
dạng số nhiều
Ateliers
Các ví dụ
Das Atelier ist voller Skizzen und Farbflecken.
Xưởng vẽ đầy phác thảo và vết màu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng