das Aroma
a
a
a
ro
ˈʁo:
ro
ma
ma
ma
arosa

Định nghĩa và ý nghĩa của "aroma"trong tiếng Đức

Das Aroma
01

hương thơm

Ein charakteristischer, oft angenehmer Geruch oder Geschmack von Lebensmitteln oder Getränken 
das Aroma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Aromas
dạng số nhiều
Aromen
Các ví dụ
Der Kaffee hat ein intensives Aroma. 

Cà phê có hương thơm đậm đà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng