der architekt
ar
ar
chi
çi
chi
tekt
ˈtɛkt
tekt
intellektprospektperfektrespekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "architekt"trong tiếng Đức

Der Architekt
01

kiến trúc sư, người thiết kế

Eine Person, die Gebäude entwirft und plant 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Architekten
dạng số nhiều
Architekten
Các ví dụ
Der Architekt hat unser neues Haus entworfen. 

Kiến trúc sư đã thiết kế ngôi nhà mới của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng