Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Arabisch
01
tiếng Ả Rập, ngôn ngữ Ả Rập
Die Sprache, die in vielen Ländern des Nahen Ostens und Nordafrikas gesprochen wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Arabisch(s)
Các ví dụ
Ich möchte Arabisch lernen, weil es eine wichtige Sprache ist.
Tôi muốn học tiếng Ả Rập vì đó là một ngôn ngữ quan trọng.
arabisch
01
- , -
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
arabischsten
so sánh hơn
arabischer
Các ví dụ
Er brachte seine arabische Ehefrau mit.



























