der April
Pronunciation
/aˈpʁɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "april"trong tiếng Đức

Der April
01

tháng tư, tháng thứ tư trong năm

Der vierte Monat im Jahr
der April definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
April(s)
dạng số nhiều
Aprile
Các ví dụ
Der 1. April ist der Aprilscherz-Tag.
Ngày 1 tháng 4 là ngày Cá tháng Tư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng