die app
app
ap
ap
rap
Applikation

Định nghĩa và ý nghĩa của "app"trong tiếng Đức

Die App
01

ứng dụng, app

Ein kleines Programm für Smartphones oder Computer, das eine bestimmte Funktion erfüllt 
die App definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
App
dạng số nhiều
Apps
Các ví dụ
Ich lade eine neue App herunter. 

Tôi đang tải xuống một ứng dụng mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng