Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die App
01
ứng dụng, app
Ein kleines Programm für Smartphones oder Computer, das eine bestimmte Funktion erfüllt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
App
dạng số nhiều
Apps
Các ví dụ
Hast du die Banking-App installiert?
Bạn đã cài đặt ứng dụng ngân hàng chưa?



























