das Apartment
Pronunciation
/aˈpartmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "apartment"trong tiếng Đức

Das Apartment
[gender: neuter]
01

căn hộ, chung cư

Eine Wohnfläche in einem Gebäude mit mehreren Einheiten
das Apartment definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Apartments
dạng số nhiều
Apartments
Các ví dụ
Wir suchen ein Apartment in der Stadt.
Chúng tôi đang tìm một căn hộ trong thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng