das Apartment
a
a
a
part
part
part
ment
ˈmɛnt
ment

Định nghĩa và ý nghĩa của "apartment"trong tiếng Đức

Das Apartment
01

căn hộ, chung cư

Eine Wohnfläche in einem Gebäude mit mehreren Einheiten 
das Apartment definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Apartments
dạng số nhiều
Apartments
Các ví dụ
Ich wohne in einem kleinen Apartment. 

Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng