Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Anstrich
01
lớp sơn, lớp phủ
Eine Schicht Farbe, die auf eine Oberfläche aufgetragen wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Anstriche
dạng sở hữu cách
Anstrichs
Các ví dụ
Der Anstrich an der Wand ist frisch und glänzend.
Lớp sơn trên tường tươi và bóng.
LanGeek



























