anstrengend
ans
ˈanʃ
ansh
tren
tʁɛn
tren
gend
gənt
gēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "anstrengend"trong tiếng Đức

anstrengend
01

mệt mỏi, kiệt sức

Körperlich oder geistig ermüdend 
anstrengend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am anstrengendsten
so sánh hơn
anstrengender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese lange Wanderung war wirklich anstrengend. 

Chuyến đi bộ đường dài này thực sự mệt mỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng