Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
annähernd
01
gần như, xấp xỉ
Fast oder ungefähr, aber nicht genau
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Temperaturen sind annähernd gleich.
Nhiệt độ gần như bằng nhau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gần như, xấp xỉ