annähernd
annähernd
annɛ:ɐnt
annent

Định nghĩa và ý nghĩa của "annähernd"trong tiếng Đức

annähernd
01

gần như, xấp xỉ

Fast oder ungefähr, aber nicht genau 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Ergebnis ist annähernd richtig. 

Kết quả là gần như đúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng