die Angst
Pronunciation
/ʔaŋst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "angst"trong tiếng Đức

Die Angst
01

nỗi sợ, sự lo lắng

Ein Gefühl der Furcht oder Besorgnis
die Angst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Angst
dạng số nhiều
Ängste
Các ví dụ
Kinder haben manchmal Angst im Dunkeln.
Trẻ em đôi khi cảm thấy sợ hãi trong bóng tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng