Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Angst
01
nỗi sợ, sự lo lắng
Ein Gefühl der Furcht oder Besorgnis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Ängste
dạng sở hữu cách
Angst
Các ví dụ
Sie hat Angst vor Hunden.
Cô ấy sợ chó.
LanGeek



























