der angriff
ang
ˈang
ang
riff
ʁɪf
rif

Định nghĩa và ý nghĩa của "angriff"trong tiếng Đức

Der Angriff
01

cuộc tấn công, đợt tấn công

Eine plötzliche Aktion, um jemanden oder etwas zu attackieren 
der Angriff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Angriff(e)s
dạng số nhiều
Angriffe
Các ví dụ
Der Angriff war sehr schnell. 

Cuộc tấn công rất nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng