angehend
an
ˈan
an
ge
ge:
ge
hend
ənt
ēnt
anziehend

Định nghĩa và ý nghĩa của "angehend"trong tiếng Đức

angehend
01

tương lai, ứng viên

Jemand oder etwas, der/das in der Zukunft eine bestimmte Rolle oder Funktion haben wird 
angehend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist eine angehende Ärztin. 

Cô ấy là một bác sĩ tương lai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng